肥皂泡的 phì tạo phao đích Hán Việt: phì tạo phao đích Tổng quan có bọt (chất nước), xoa xà phòng (để cạo râu), đổ mồ hôi (ngựa) Cấu tạo: 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 泡 (phao) + 的 (đích)Hán Việtphì tạo phao đíchTừ loạitínhCấu tạo肥 + 皂 + 泡 + 的 · phì + tạo + phao + đích nghĩa thành phần: phì + tạo + phao + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có bọt Từ liên quan Gần nghĩa肥皂似的 · 肥皂沫兒 · 肥皂泡沫 · 肥皂质的 · 肥皂泡 · 肥皂一般的 · 肥皂剧 · 肥皂水