肥皂沫兒

phì tạo mạt nhi

Hán Việt: phì tạo mạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 沫 (mạt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bọt xà bông.☸
  • Biên soạn ►See féizàomò

Eng

  • Cihui 肥皂沫兒 éizàomòr ►See féizàomò

Từ liên quan

Gần nghĩa

肥皂似的 · 肥皂泡沫 · 肥皂泡的 · 肥皂质的 · 肥皂泡 · 肥皂一般的 · 肥皂劇 · 肥皂水