肥皂草素 phì tạo thảo tố Hán Việt: phì tạo thảo tố Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 草 (thảo) + 素 (tố)Hán Việtphì tạo thảo tốCấu tạo肥 + 皂 + 草 + 素 · phì + tạo + thảo + tố nghĩa thành phần: phì + tạo + thảo + tố