肥肉厚酒 féi ròu hòu jiǔ · phì nhục hậu tửu Hán Việt: phì nhục hậu tửu · Pinyin: féi ròu hòu jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 肉 (nhục) + 厚 (hậu) + 酒 (tửu)Pinyinféi ròu hòu jiǔHán Việtphì nhục hậu tửuCấu tạo肥 + 肉 + 厚 + 酒 · phì + nhục + hậu + tửu nghĩa thành phần: phì + nhục + hậu + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚:浓味,指淳正。肥美的肉,味浓淳正的酒。比喻美好丰盛的饮食。