肥腸滿腦

féi cháng mǎn nǎo phì tràng mãn não

Hán Việt: phì tràng mãn não · Pinyin: féi cháng mǎn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (tràng) + 滿 (mãn) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不劳而食的人吃得很饱,养得很胖。同“脑满肠肥”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容不劳而食的人吃得很饱,养得很胖。同脑满肠肥”。