肥育閹牛 phì dục yêm ngưu Hán Việt: phì dục yêm ngưu Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 育 (dục) + 閹 (yêm) + 牛 (ngưu)Hán Việtphì dục yêm ngưuCấu tạo肥 + 育 + 閹 + 牛 · phì + dục + yêm + ngưu nghĩa thành phần: phì + dục + yêm + ngưu Nghĩa EngCihui 肥育閹牛 éiyùyānniú f.e. fattening steers