肥胖傾向 phì bàn khuynh hướng Hán Việt: phì bàn khuynh hướng Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 胖 (bàn) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)Hán Việtphì bàn khuynh hướngCấu tạo肥 + 胖 + 傾 + 向 · phì + bàn + khuynh + hướng nghĩa thành phần: phì + bàn + khuynh + hướng