肥腮鼓腹 phì tai cổ phúc Hán Việt: phì tai cổ phúc Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 腮 (tai) + 鼓 (cổ) + 腹 (phúc)Hán Việtphì tai cổ phúcCấu tạo肥 + 腮 + 鼓 + 腹 · phì + tai + cổ + phúc nghĩa thành phần: phì + tai + cổ + phúc Nghĩa EngCihui 肥腮鼓腹 éisāigǔfù f.e. fat cheeks and drum-like belly