肥腸滿腦

féi cháng mǎn nǎo phì tràng mãn não

Hán Việt: phì tràng mãn não · Pinyin: féi cháng mǎn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (tràng) + 滿 (mãn) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿腸滿腦。引申為工夫紮實。《石點頭.卷二.盧夢仙江上尋妻》:「這七篇文字從肥腸滿腦中流出,一個進士,穩穩拿在手裡了。」