肥蠢如豬 phì xuẩn như trư Hán Việt: phì xuẩn như trư Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 蠢 (xuẩn) + 如 (như) + 豬 (trư)Hán Việtphì xuẩn như trưCấu tạo肥 + 蠢 + 如 + 豬 · phì + xuẩn + như + trư nghĩa thành phần: phì + xuẩn + như + trư Nghĩa EngCihui 肥蠢如豬 éichǔnrúzhū f.e. fat and stupid as a pig