肥遁鳴高

féi dùn míng gāo phì độn minh cao

Hán Việt: phì độn minh cao · Pinyin: féi dùn míng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (độn) + (minh) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退隐不做官,自以为清高。

Eng

  • Cihui 肥遁鳴高 éidùnmínggāo f.e. <wr.> want to reach a high position