肥𬪩甘脆

féi nóng gān cuì phì nùng cam thúy

Hán Việt: phì nùng cam thúy · Pinyin: féi nóng gān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + 𬪩 (nùng) + (cam) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醲:指酒性浓烈;甘脆:美味。味美的食物。泛指美好的酒食。