肥頭大耳
phì đầu đại nhĩ
Hán Việt: phì đầu đại nhĩ · Pinyin: féi tóu dà ěr
Tổng quan
béo | mập mạp | mũm mĩm
Nghĩa
Việt
- Cihui béo | mập mạp | mũm mĩm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容體態肥胖。《官場現形記》第二二回:「看上去有七八歲光景,倒生的肥頭大耳。」
Eng
- CC-CEDICT fat; plump; chubby
- Cihui 肥頭大耳 éitóudà'ěr f.e. chubby (of children); fat and beefy (of grownups); fat and fleshy (of pigs)