肥魚大肉 féi yú dà ròu · phì ngư đại nhục Hán Việt: phì ngư đại nhục · Pinyin: féi yú dà ròu Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 魚 (ngư) + 大 (đại) + 肉 (nhục)Pinyinféi yú dà ròuHán Việtphì ngư đại nhụcCấu tạo肥 + 魚 + 大 + 肉 · phì + ngư + đại + nhục nghĩa thành phần: phì + ngư + đại + nhục