肥𬪩甘脆 féi nóng gān cuì · phì nùng cam thúy Hán Việt: phì nùng cam thúy · Pinyin: féi nóng gān cuì Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 𬪩 (nùng) + 甘 (cam) + 脆 (thúy)Pinyinféi nóng gān cuìHán Việtphì nùng cam thúyCấu tạo肥 + 𬪩 + 甘 + 脆 · phì + nùng + cam + thúy nghĩa thành phần: phì + nùng + cam + thúy