肩從齒序
kiên tòng xỉ tự
Hán Việt: kiên tòng xỉ tự · Pinyin: jiān cóng chǐ xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 并肩相从,依年齿以序长幼。指僚友交游。
- Tân Hoa Tự Điển 1.并肩相从﹐依年齿以序长幼。谓僚友交游。
Hán Việt: kiên tòng xỉ tự · Pinyin: jiān cóng chǐ xù