肩勞任怨

jiān láo rèn yuàn kiên lao nhâm oán

Hán Việt: kiên lao nhâm oán · Pinyin: jiān láo rèn yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (lao) + (nhâm) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹任劳任怨。不怕吃苦,也不怕招怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹任劳任怨。