肩形曲線 jiān xíng qū xiàn · kiên hình khúc tuyến Hán Việt: kiên hình khúc tuyến · Pinyin: jiān xíng qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 形 (hình) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinjiān xíng qū xiànHán Việtkiên hình khúc tuyếnCấu tạo肩 + 形 + 曲 + 線 · kiên + hình + khúc + tuyến nghĩa thành phần: kiên + hình + khúc + tuyến