肩從齒序 jiān cóng chǐ xù · kiên tòng xỉ tự Hán Việt: kiên tòng xỉ tự · Pinyin: jiān cóng chǐ xù Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 從 (tòng) + 齒 (xỉ) + 序 (tự)Pinyinjiān cóng chǐ xùHán Việtkiên tòng xỉ tựCấu tạo肩 + 從 + 齒 + 序 · kiên + tòng + xỉ + tự nghĩa thành phần: kiên + tòng + xỉ + tự