肩從齒序

jiān cóng chǐ xù kiên tòng xỉ tự

Hán Việt: kiên tòng xỉ tự · Pinyin: jiān cóng chǐ xù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (tòng) + (xỉ) + (tự)