肩扛手提

kiên giang thủ đề

Hán Việt: kiên giang thủ đề

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (giang) + (thủ) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肩扛手提 iānkángshǒutí f.e. carry on one's shoulders or with one's both hands