肩挑叫賣 kiên thiêu khiếu mại Hán Việt: kiên thiêu khiếu mại Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 挑 (thiêu) + 叫 (khiếu) + 賣 (mại)Hán Việtkiên thiêu khiếu mạiCấu tạo肩 + 挑 + 叫 + 賣 · kiên + thiêu + khiếu + mại nghĩa thành phần: kiên + thiêu + khiếu + mại Nghĩa EngCihui 肩挑叫賣 iāntiāojiàomài f.e. carry wares around on a pole