肩摩轂接

jiān mó gū jiē kiên ma cốc tiếp

Hán Việt: kiên ma cốc tiếp · Pinyin: jiān mó gū jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (ma) + (cốc) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩相摩,毂相接。本形容行人车辆拥挤,后亦借指人才辈出,络绎不绝。