肩摩袂属 jiān mó mèi zhǔ · kiên ma mệ chúc Hán Việt: kiên ma mệ chúc · Pinyin: jiān mó mèi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 摩 (ma) + 袂 (mệ) + 属 (chúc)Pinyinjiān mó mèi zhǔHán Việtkiên ma mệ chúcCấu tạo肩 + 摩 + 袂 + 属 · kiên + ma + mệ + chúc nghĩa thành phần: kiên + ma + mệ + chúc