肩摩袂属

jiān mó mèi zhǔ kiên ma mệ chúc

Hán Việt: kiên ma mệ chúc · Pinyin: jiān mó mèi zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (ma) + (mệ) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肩部相摩擦,衣袖相連接。形容人多擁擠。見「摩肩接踵」條。01.宋.魏了翁〈朝請大夫虞公墓誌銘〉:「士之請益者,肩摩袂屬,謁無留門,坐無虛席,爨無停炊。」<a name="接踵摩肩"> </a>