肩摩袂接

jiān mó mèi jiē kiên ma mệ tiếp

Hán Việt: kiên ma mệ tiếp · Pinyin: jiān mó mèi jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (ma) + (mệ) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人肩相摩,衣袖相接。形容人多拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人肩相摩﹐衣袖相接。形容人多拥挤。