肩槍姿勢 jiān qiāng zī shì · kiên thương tư thế Hán Việt: kiên thương tư thế · Pinyin: jiān qiāng zī shì Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 槍 (thương) + 姿 (tư) + 勢 (thế)Pinyinjiān qiāng zī shìHán Việtkiên thương tư thếCấu tạo肩 + 槍 + 姿 + 勢 · kiên + thương + tư + thế nghĩa thành phần: kiên + thương + tư + thế