肩背難望

jiān bèi nán wàng kiên bối nan vọng

Hán Việt: kiên bối nan vọng · Pinyin: jiān bèi nán wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bối) + (nan) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指难以相比,难以企及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓难以相比﹐难以企及。