肩背難望 jiān bèi nán wàng · kiên bối nan vọng Hán Việt: kiên bối nan vọng · Pinyin: jiān bèi nán wàng Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 背 (bối) + 難 (nan) + 望 (vọng)Pinyinjiān bèi nán wàngHán Việtkiên bối nan vọngCấu tạo肩 + 背 + 難 + 望 · kiên + bối + nan + vọng nghĩa thành phần: kiên + bối + nan + vọng