肩胛骨兒

kiên giáp cốt nhi

Hán Việt: kiên giáp cốt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (giáp) + (cốt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肩胛骨兒 iānjiǎgǔr ►See jiānjiǎgǔ