肩胛骨的
kiên giáp cốt đích
Hán Việt: kiên giáp cốt đích
Tổng quan
(thuộc) vai; (thuộc) xương vai ((cũng) scapulary), (như) scapulary, băng để băng xương vai, (giải phẫu) xương vai, (động vật học) lông vai (chim)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) vai; (thuộc) xương vai ((cũng) scapulary), (như) scapulary, băng để băng xương vai, (giải phẫu) xương vai, (động vật học) lông vai (chim)