肩部的部份 jiān bù de bù fen · kiên bộ đích bộ phân Hán Việt: kiên bộ đích bộ phân · Pinyin: jiān bù de bù fen Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 部 (bộ) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 份 (phân)Pinyinjiān bù de bù fenHán Việtkiên bộ đích bộ phânCấu tạo肩 + 部 + 的 + 部 + 份 · kiên + bộ + đích + bộ + phân nghĩa thành phần: kiên + bộ + đích + bộ + phân