骯髒業務

āng zāng yè wù khảng tảng nghiệp vụ

Hán Việt: khảng tảng nghiệp vụ · Pinyin: āng zāng yè wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (tảng) + (nghiệp) + (vụ)