肯喫苦頭

khẳng khiết khổ đầu

Hán Việt: khẳng khiết khổ đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (khiết) + (khổ) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肯吃苦頭 ěn chī kǔtou v.p. steeled to endure hardship