肯塔基大学

kěn tǎ jī dà xuékhẳng tháp cơ đại học

Hán Việt: khẳng tháp cơ đại học · Pinyin: kěn tǎ jī dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 基 (cơ) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Kentucky

Đức

  • Handedict University of Kentucky

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科