肯塔基大學 kěn tǎ jī dà xué · khẳng tháp cơ đại học Hán Việt: khẳng tháp cơ đại học · Pinyin: kěn tǎ jī dà xué Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 基 (cơ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinkěn tǎ jī dà xuéHán Việtkhẳng tháp cơ đại họcCấu tạo肯 + 塔 + 基 + 大 + 學 · khẳng + tháp + cơ + đại + học nghĩa thành phần: khẳng + tháp + cơ + đại + học