肯塔基河

kěn tǎ jī hékhẳng tháp cơ hà

Hán Việt: khẳng tháp cơ hà · Pinyin: kěn tǎ jī hé

Tổng quan

Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 基 (cơ) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Kentucky

Đức

  • Handedict Kentucky River (Fluss in Kentucky, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肯塔基州 · 肯塔基 · 肯塔基洲 · 肯塔基大学