肯塔基河 kěn tǎ jī hé · khẳng tháp cơ hà Hán Việt: khẳng tháp cơ hà · Pinyin: kěn tǎ jī hé Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 基 (cơ) + 河 (hà)Pinyinkěn tǎ jī héHán Việtkhẳng tháp cơ hàCấu tạo肯 + 塔 + 基 + 河 · khẳng + tháp + cơ + hà nghĩa thành phần: khẳng + tháp + cơ + hà