肯塔基河

kěn tǎ jī hé khẳng tháp cơ hà

Hán Việt: khẳng tháp cơ hà · Pinyin: kěn tǎ jī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (tháp) + (cơ) + (hà)