肯塔基洲 kěn tǎ jī zhōu · khẳng tháp cơ châu Hán Việt: khẳng tháp cơ châu · Pinyin: kěn tǎ jī zhōu Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 塔 (tháp) + 基 (cơ) + 洲 (châu)Pinyinkěn tǎ jī zhōuHán Việtkhẳng tháp cơ châuCấu tạo肯 + 塔 + 基 + 洲 · khẳng + tháp + cơ + châu nghĩa thành phần: khẳng + tháp + cơ + châu