肯定判斷 khẳng định phán đoạn Hán Việt: khẳng định phán đoạn Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Hán Việtkhẳng định phán đoạnCấu tạo肯 + 定 + 判 + 斷 · khẳng + định + phán + đoạn nghĩa thành phần: khẳng + định + phán + đoạn Nghĩa EngCihui 肯定判斷 ěndìng pànduàn n. affirmative judgment