肯定有雪 kěn dìng yǒu xuě · khẳng định hữu tuyết Hán Việt: khẳng định hữu tuyết · Pinyin: kěn dìng yǒu xuě Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 有 (hữu) + 雪 (tuyết)Pinyinkěn dìng yǒu xuěHán Việtkhẳng định hữu tuyếtCấu tạo肯 + 定 + 有 + 雪 · khẳng + định + hữu + tuyết nghĩa thành phần: khẳng + định + hữu + tuyết