肯定答復 kěn dìng dá fù · khẳng định đáp phục Hán Việt: khẳng định đáp phục · Pinyin: kěn dìng dá fù Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 答 (đáp) + 復 (phục)Pinyinkěn dìng dá fùHán Việtkhẳng định đáp phụcCấu tạo肯 + 定 + 答 + 復 · khẳng + định + đáp + phục nghĩa thành phần: khẳng + định + đáp + phục