肯定範圍 khẳng định phạm vi Hán Việt: khẳng định phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtkhẳng định phạm viCấu tạo肯 + 定 + 範 + 圍 · khẳng + định + phạm + vi nghĩa thành phần: khẳng + định + phạm + vi Nghĩa EngCihui 肯定範圍 ěndìng fànwéi n. scope of affirmation