肯尼思萊 kěn ní sī lái · khẳng ni tư lai Hán Việt: khẳng ni tư lai · Pinyin: kěn ní sī lái Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 思 (tư) + 萊 (lai)Pinyinkěn ní sī láiHán Việtkhẳng ni tư laiCấu tạo肯 + 尼 + 思 + 萊 · khẳng + ni + tư + lai nghĩa thành phần: khẳng + ni + tư + lai