肯尼邦克港

kěn ní bāng kè gǎng khẳng ni bang khắc cảng

Hán Việt: khẳng ni bang khắc cảng · Pinyin: kěn ní bāng kè gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (ni) + (bang) + (khắc) + (cảng)