肯特貝克

kěn tè bèi kè khẳng đặc bối khắc

Hán Việt: khẳng đặc bối khắc · Pinyin: kěn tè bèi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (đặc) + (bối) + (khắc)