肯特貝克 kěn tè bèi kè · khẳng đặc bối khắc Hán Việt: khẳng đặc bối khắc · Pinyin: kěn tè bèi kè Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 特 (đặc) + 貝 (bối) + 克 (khắc)Pinyinkěn tè bèi kèHán Việtkhẳng đặc bối khắcCấu tạo肯 + 特 + 貝 + 克 · khẳng + đặc + bối + khắc nghĩa thành phần: khẳng + đặc + bối + khắc