肯達赫蒂

kěn dá hè dì khẳng đạt hách đế

Hán Việt: khẳng đạt hách đế · Pinyin: kěn dá hè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (đạt) + (hách) + (đế)