育兒模式 dục nhi mô thức Hán Việt: dục nhi mô thức Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 兒 (nhi) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtdục nhi mô thứcCấu tạo育 + 兒 + 模 + 式 · dục + nhi + mô + thức nghĩa thành phần: dục + nhi + mô + thức Nghĩa EngCihui 育兒模式 ù'ér móshì n. child-rearing pattern