育林保水 dục lâm bảo thủy Hán Việt: dục lâm bảo thủy Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 林 (lâm) + 保 (bảo) + 水 (thủy)Hán Việtdục lâm bảo thủyCấu tạo育 + 林 + 保 + 水 · dục + lâm + bảo + thủy nghĩa thành phần: dục + lâm + bảo + thủy Nghĩa EngCihui 育林保水 ùlínbǎoshuǐ f.e. conserve water through afforestation