育碧軟件 yù bì ruǎn jiàn · dục bích nhuyễn kiện Hán Việt: dục bích nhuyễn kiện · Pinyin: yù bì ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 碧 (bích) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinyù bì ruǎn jiànHán Việtdục bích nhuyễn kiệnCấu tạo育 + 碧 + 軟 + 件 · dục + bích + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: dục + bích + nhuyễn + kiện