肽基

tài jīTHÁI CƠ

Hán Việt: THÁI CƠ · Pinyin: tài jī

Tổng quan

nhóm peptit

Cấu tạo: 肽 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị peptit
  • Tần suất từ nhóm peptit , đơn vị peptit

Eng

  • Cihui peptide group; peptide unit
  • Tần suất từ peptide group; peptide unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友