腎上腺炎 thận thượng tuyến viêm Hán Việt: thận thượng tuyến viêm Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 炎 (viêm)Hán Việtthận thượng tuyến viêmCấu tạo腎 + 上 + 腺 + 炎 · thận + thượng + tuyến + viêm nghĩa thành phần: thận + thượng + tuyến + viêm